dead-man's float

Học thuật
Thân thiện
dead-man's float

A swimmer practices the dead-man's float in a calm pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu nổi với mặt úp xuống nước hai tay duỗi thẳng về phía trước: Đây một tư thế nổi tĩnh trong nước, thường được sử dụng để nghỉ ngơi hoặc thư giãn khi bơi. Người thực hiện sẽ úp mặt xuống nước, thả lỏng toàn thân duỗi thẳng hai tay về phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After swimming several laps, he rested by doing the dead-man's float. (Sau khi bơi vài vòng, anh ấy nghỉ ngơi bằng cách thực hiện tư thế nổi mặt úp.)
    • The swimming instructor taught the children how to do a dead-man's float to build water confidence. (Huấn luyện viên bơi lội dạy trẻ cách thực hiện tư thế nổi để xây dựng sự tự tin trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh dạy học bơi lội cơ bản, hoặc khi mô tả một kỹ thuật thư giãn trong nước.
  • Có thể dùng để ẩn dụ cho trạng thái buông xuôi, thả lỏng hoàn toàn, mặc dù cách dùng này ít phổ biến.
    • In the warm sea, she entered a state of complete peace, like a dead-man's float. (Trong làn nước biển ấm áp, ấy chìm vào trạng thái bình yên hoàn toàn, như thể đang thả nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prone float: Tư thế nổi sấp. Đây một thuật ngữ kỹ thuật hơn, ít mang tính thành ngữ hơn "dead-man's float".
  • Jellyfish float: Tư thế nổi con sứa (co người lại). Đây một tư thế nổi tĩnh khác trong bơi lội.
Từ đồng nghĩa
  • Face-down float: Tư thế nổi úp mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ này.

dead-man's float

A swimmer practices the dead-man's float in a calm pool.

Noun
  1. sự nổi với mặt úp xuống, tay duỗi về trước